Quay lại danh sách test

Test Đánh Giá Trí Nhớ WMS

Hướng dẫn

Bài test Wechsler Memory Scale (WMS) đánh giá toàn diện khả năng trí nhớ của bạn qua 7 bài test khác nhau. Hãy trả lời trung thựctập trung để có kết quả chính xác nhất. Test này cần được thực hiện cùng với người hướng dẫn để có điểm số chính xác.

Tiến độ hoàn thành0/51 câu (0%)

Bài 1. Thông tin

Điểm tối đa: 6

1 điểm

1. Tuổi

1 điểm

2. Sinh khi nào

1 điểm

3. Chủ tịch nước

1 điểm

4. Chủ tịch nước trước

1 điểm

5. Thủ tướng

1 điểm

6. Chủ tịch Trung Quốc

Bài 2. Định hướng

Điểm tối đa: 5

1 điểm

1. Năm biết viết

1 điểm

2. Tháng mấy

1 điểm

3. Ngày hôm nay

1 điểm

4. Ở tỉnh (thành)

1 điểm

5. Thành phố thuộc Nghệ An

Bài 3. Kiểm định tâm lý

Điểm tối đa: 9

3 điểm

1. Đếm ngược từ 20 về 1 (Hãy đếm: 20, 19, 18, 17... cho đến 1)

3 điểm

2. Đếm cách - Đếm từ 1 đến 40 nhưng chỉ đếm số lẻ (Hãy đếm: 1, 3, 5, 7, 9... cho đến 39)

3 điểm

3. Đọc chữ cái ngược - Đọc dãy chữ sau theo thứ tự ngược lại: A-B-C-D-E-F-G (Hãy đọc: G, F, E, D, C, B, A)

Bài 4. Nhớ logic

Điểm tối đa: 23.5

11.75 điểm

Câu chuyện 1 - Nhấn 'Hiển thị câu chuyện' để đọc, sau đó nhớ lại càng nhiều chi tiết càng tốt

11.75 điểm

Câu chuyện 2 - Nhấn 'Hiển thị câu chuyện' để đọc, sau đó nhớ lại càng nhiều chi tiết càng tốt

Bài 5. Nhớ dãy số

Điểm tối đa: 14

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 1 (4 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 2 (4 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 3 (5 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 4 (5 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 5 (6 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 6 (6 chữ số)

1 điểm

Dãy số xuôi - Dãy 7 (7 chữ số)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 1 (3 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 2 (3 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 3 (4 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 4 (4 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 5 (5 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 6 (5 chữ số - đọc ngược lại)

1 điểm

Dãy số ngược - Dãy 7 (6 chữ số - đọc ngược lại)

Bài 6. Trí nhớ liên tưởng

Điểm tối đa: 21

📚 Phần 1: Học các cặp từ (đọc và ghi nhớ)

Hãy đọc và ghi nhớ các cặp từ bên dưới. Bạn sẽ được kiểm tra ở phần sau.

1 điểm

Cặp 1

Phía bắc
Phía nam

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

1 điểm

Cặp 2

Hoa quả
Quả táo

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 3

Lắng nghe
Che đậy

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 4

Hoa hồng
Bồ hoa

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 5

Trẻ em
Tiếng khóc

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

1 điểm

Cặp 6

Ở trên
Ở dưới

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 7

Mở rau
Buồn cau

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 8

Kim loại
Thanh sắt

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 9

Nhà trường
Cửa hàng

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

0.5 điểm

Cặp 10

Giấc mơ
Đêm tối

✓ Hãy ghi nhớ cặp từ này

🧠 Phần 2: Nhớ lại lần 1 (cho từ đầu, viết từ sau)

Dựa vào từ đầu tiên, hãy nhớ lại từ thứ hai trong cặp mà bạn đã học ở Phần 1.

1 điểm

Mở rau

Mở rau
???

? Từ nào đi cùng với "Mở rau"?

1 điểm

Trẻ em

Trẻ em
???

? Từ nào đi cùng với "Trẻ em"?

1 điểm

Kim loại

Kim loại
???

? Từ nào đi cùng với "Kim loại"?

1 điểm

Hoa hồng

Hoa hồng
???

? Từ nào đi cùng với "Hoa hồng"?

1 điểm

Nhà trường

Nhà trường
???

? Từ nào đi cùng với "Nhà trường"?

1 điểm

Lắng nghe

Lắng nghe
???

? Từ nào đi cùng với "Lắng nghe"?

1 điểm

Phía bắc

Phía bắc
???

? Từ nào đi cùng với "Phía bắc"?

1 điểm

Giấc mơ

Giấc mơ
???

? Từ nào đi cùng với "Giấc mơ"?

💪 Phần 3: Nhớ lại lần 2 (kiểm tra lại để củng cố)

Kiểm tra lại một số cặp từ để củng cố trí nhớ của bạn.

1 điểm

Kim loại

Kim loại
???

? Từ nào đi cùng với "Kim loại"?

1 điểm

Phía bắc

Phía bắc
???

? Từ nào đi cùng với "Phía bắc"?

1 điểm

Mở rau

Mở rau
???

? Từ nào đi cùng với "Mở rau"?

Đã trả lời: 0
Còn lại: 51